- Thời gian tập trung 8h00' ngày 22 tháng 08 năm 2020

DANH SÁCH LỚP 10A – TẠM THỜI

GIÁO VIÊN CN: DƯƠNG THỊ VƯNG

T

SBD

Họ và tên

Ngày

Dân

Học sinh trường

T

 

thí sinh

sinh

tộc

 

1

 

Hoàng Thị

Hậu

13/02/2005

Tày

PTDTNT THCS

2

 

Triệu Thị

Hòa

13/03/2005

Dao

PTDTNT THCS

3

 

Triệu Thùy

Trang

17/09/2005

Dao

PTDTNT THCS

4

 

Đặng Thị

Xim

24/08/2005

Dao

PTDTNT THCS

5

 

Chu Thị

Hiền

08/09/2005

Nùng

PTDTNT THCS

6

 

Dương Thị

28/05/2005

Tày

PTDTNT THCS

7

 

Triệu Thị

Thủy

26/07/2005

Dao

PTDTNT THCS

8

230044

PHÙNG THÙY

LINH

08/01/2005

Nùng

THCS xã Vũ Sơn

9

230022

PHẠM VĂN

DUY

09/10/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

10

230008

NGUYỄN THỊ

HẰNG

12/08/2005

Kinh

THCS xã Vũ Sơn

11

230013

VY NGUYỄN TÙNG

CHI

04/04/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

12

230030

LƯƠNG THỊ  NGỌC

ÁNH

19/02/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

13

230090

HOÀNG THỊ THU

NHÀN

10/08/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

14

230077

HOÀNG THỊ PHƯƠNG

THẢO

07/03/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

15

230029

TRẦN LÝ

DUY

25/06/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

16

230045

ĐỒNG THỊ HƯƠNG

TRÚC

15/07/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

17

230014

NGUYỄN THỊ

QUỲNH

03/07/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

18

230093

PHẠM TÙNG

DƯƠNG

19/01/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

19

230018

NGUYỄN HOÀNG

HIỆP

10/07/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

20

230027

BÙI THANH

TÙNG

08/09/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

21

230088

NGUYỄN THỊ

DUNG

03/02/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

22

230071

ĐỒNG VĂN

QUANG

23/09/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

23

230063

BÙI HOÀNG NGỌC

HUY

02/04/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

24

230160

LÊ THỊ THÙY

LINH

07/08/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

25

230165

NGÔ MẠNH

CƯỜNG

19/12/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

26

230214

NGUYỄN THÀNH

DUY

14/07/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

27

230061

NGUYỄN QUỲNH

THƠ

13/11/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

28

230099

LÊ THU

THUÝ

01/03/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

29

230049

LÝ QUẾ

TRÂM

25/06/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

30

230094

ĐÀO NGUYỄN

HÙNG

28/02/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

31

230155

PHAN VĂN

TUẤN

04/08/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

32

230025

DƯƠNG THỊ THU

HƯỜNG

08/12/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

33

230082

DƯƠNG THỊ PHƯƠNG

THẢO

03/10/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

34

230103

TRẦN THỊ THU

HÒA

27/07/2005

Nùng

THCS xã Tân Thành

35

230081

DƯƠNG THỊ

HƯƠNG

21/07/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

36

230031

DƯƠNG THỊ

QUYÊN

02/03/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

37

230085

LAO VĂN

HUÂN

17/09/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

38

230039

VI VĂN

04/07/2005

Nùng

THCS xã Nhất Hòa

39

230048

LƯỜNG ĐÌNH

THỊNH

05/04/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

40

230110

LÝ VĂN

HOÀNG

27/12/2005

Nùng

THCS xã Nhất Hòa

41

230213

LƯỜNG VĂN

TÂM

23/02/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

42

230078

NGUYỄN THỊ LAN

ANH

27/08/2005

Kinh

THCS Thanh Hương

43

230012

PHAN THỊ THU

HIỀN

05/07/2005

Kinh

TH&THCS xã Chiến Thắng

44

230007

HOÀNG THỊ PHƯƠNG

THẢO

13/06/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

45

230011

NGUYỄN THUỲ

TRANG

29/07/2005

Kinh

TH&THCS xã Chiến Thắng

46

230006

VŨ THỊ HẢI

NHƯ

15/03/2005

Nùng

TH&THCS xã Chiến Thắng

47

230016

DƯƠNG THỊ PHƯƠNG

LINH

05/12/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

48

230038

ĐỖ XUÂN

04/01/2005

Kinh

TH&THCS xã Chiến Thắng

49

230064

DƯƠNG CÔNG

HẢO

26/11/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

50

230005

DƯƠNG MINH

THUỶ

06/04/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

51

230127

HOÀNG NGỌC

10/10/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

52

230009

HOÀNG VĂN

HÙNG

14/08/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

 

 

DANH SÁCH LỚP 10C – TẠM THỜI

GIÁO VIÊN CN: NGUYỄN THU HIỀN

T

SBD

Họ và tên

Ngày

Dân

Học sinh trường

T

 

thí sinh

sinh

tộc

 

1

230164

ĐỒNG THỊ KHÁNH

HUYỀN

11/08/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

2

 

Dương Thị Hương

Quỳnh

23/05/2005

Tày

PTDTNT THCS

3

230015

LƯƠNG THỊ QUỲNH

NHƯ

16/12/2005

Kinh

THCS xã Vũ Sơn

4

230003

PHẠM THỊ

MÂY

22/07/2005

Kinh

THCS xã Vũ Sơn

5

230010

LƯƠNG DIỆU

LINH

05/01/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

6

230086

PHẠM THỊ

HẠNH

10/12/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

7

230087

PHAN THỊ THANH

HẬU

09/08/2005

Dao

THCS xã Vũ Sơn

8

230055

LƯƠNG THỊ

NGỌC

05/06/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

9

230050

VŨ THỊ THU

THANH

01/05/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

10

230002

TRẦN QUANG

HUY

08/03/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

11

230084

NGUYỄN THỊ TRÀ

MY

25/12/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

12

230156

CHU THỊ THANH

HOÀI

24/01/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

13

230083

LINH THỊ

THANH

12/03/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

14

230095

NGUYỄN VĂN

HUY

06/04/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

15

230057

DƯƠNG QUỲNH

HƯƠNG

17/02/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

16

230042

NGUYỄN NGỌC

HUYỀN

02/09/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

17

230200

LAO THỊ YẾN

NHI

18/04/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

18

230043

PHAN THỊ THU

PHƯƠNG

02/01/2005

Kinh

THCS xã Tân Thành

19

230067

DƯƠNG THỊ KIM

DUNG

04/06/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

20

230220

LONG THỊ HOÀI

THU

20/09/2005

Nùng

THCS xã Nhất Hòa

21

230129

VY THỊ HÀ

YẾN

09/12/2005

Nùng

THCS xã Nhất Hòa

22

230046

DƯƠNG TRUNG

HẬU

14/04/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

23

230041

DƯƠNG THỊ

TRÚC

03/04/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

24

230053

BÀN THỊ

XUÂN

18/04/2005

Dao

THCS xã Nhất Hòa

25

230105

DƯƠNG THỊ NGỌC

NHUNG

02/03/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

26

230186

LONG THỊ THÙY

LINH

02/12/2005

Nùng

THCS xã Nhất Hòa

27

230080

TRẦN THỊ NHẬT

LỆ

20/09/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

28

230056

LƯỜNG NGỌC

HẠ

28/08/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

29

230051

LÝ THỊ TRÀ

MY

30/04/2005

Nùng

TH&THCS xã Chiến Thắng

30

230096

DƯƠNG THỊ

15/06/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

31

230211

NGUYỄN THỊ

LOAN

16/04/2005

Kinh

TH&THCS xã Chiến Thắng

32

230126

VŨ THỊ MINH

THƯ

07/03/2005

Kinh

TH&THCS xã Chiến Thắng

33

230072

HOÀNG THỊ

THẢO

18/11/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

34

230144

DƯƠNG THỊ

PHƯƠNG

03/03/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

35

230058

HOÀNG THỊ THÙY

NHUNG

06/12/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

36

230209

NGUYỄN THỊ

HỢP

21/10/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

37

230037

NÔNG THỊ

NỤ

16/11/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

38

230068

ĐỖ HOÀNG BÌNH

MINH

16/12/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

39

230161

TRIỆU HỨA

NGÂN

14/01/2005

Dao

THCS xã Vũ Lễ

40

230073

NGUYỄN THỊ

HOAN

03/04/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

41

230221

DƯƠNG THÀNH

DŨNG

21/06/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

 

 

DANH SÁCH LỚP 10D1 – TRƯỜNG THPT VŨ LỄ

GIÁO VIÊN CN: PHAN VĂN THẮNG

T

SBD

Họ và tên

Giới

Ngày

Dân

Học sinh trường

T

 

thí sinh

tính

sinh

tộc

 

1

230001

HOÀNG VĂN

MINH

Nam

26/08/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

2

230195

LƯƠNG ĐÌNH

THƯỜNG

Nam

23/07/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

3

230218

TRẦN THANH

TÙNG

Nam

11/03/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

4

230182

MẠC ĐỨC

Nam

07/11/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

5

230091

NGUYỄN TUẤN

Nam

06/11/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

6

230139

HOÀNG BẰNG

KIỀU

Nam

19/02/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

7

230076

TRẦN TIẾN

ĐẠT

Nam

17/09/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

8

230228

LƯỜNG VĂN

Nam

23/11/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

9

230137

TRIỆU TÀI

KIÊN

Nam

14/01/2005

Dao

THCS xã Tân Tri

10

230101

DƯƠNG MINH

CHIẾN

Nam

15/10/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

11

230178

VI VĂN

QUY

Nam

16/02/2005

Nùng

THCS xã Nhất Hòa

12

230035

LONG VĂN

ĐỨC

Nam

26/06/2005

Nùng

THCS xã Nhất Hòa

13

230034

ĐỒNG VĂN

ĐỘI

Nam

11/08/2004

Tày

THCS xã Nhất Hòa

14

230140

TRIỆU PHÚC

KIM

Nam

03/04/2005

Dao

THCS xã Nhất Hòa

15

230193

VŨ VĂN

TRƯỜNG

Nam

17/08/2005

Kinh

TH&THCS xã Chiến Thắng

16

230199

NGUYỄN ĐỨC

TIỆP

Nam

13/06/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

17

230153

ĐẶNG PHÚC

MINH

Nam

21/07/2005

Dao

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

18

230107

HÀ VIỆT

DŨNG

Nam

30/10/2005

Kinh

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

19

230138

NGUYỄN VĂN

KIÊN

Nam

18/10/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

20

230125

TRIỆU VĂN

HOÀNG

Nam

28/10/2005

Dao

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

21

230159

ĐẶNG VĂN

NAM

Nam

27/01/2005

Dao

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

22

230166

LƯỜNG VĂN

NGUYÊN

Nam

05/10/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

23

230100

DƯƠNG THỊ

CHANG

Nữ

05/04/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

24

230098

NGUYỄN PHƯƠNG

ANH

Nữ

28/11/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

25

230036

NGUYỄN TRÀ

GIANG

Nữ

21/06/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

26

230118

DƯƠNG BÍCH

HẠNH

Nữ

17/11/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

27

230111

TRIỆU THỊ LAN

ĐIỆP

Nữ

18/01/2005

Dao

THCS xã Tân Tri

28

230169

LÝ THỊ PHƯƠNG

NHUNG

Nữ

02/12/2005

Dao

THCS xã Tân Thành

29

230065

NGUYỄN THANH

MAI

Nữ

20/05/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

30

230230

DƯƠNG THỊ HÀ

VY

Nữ

28/08/2005

Dao

TH&THCS xã Chiến Thắng

31

230192

BÀN THỊ

THU

Nữ

01/04/2005

Dao

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

32

230180

HOÀNG THỊ

QUYÊN

Nữ

26/10/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

33

230208

DƯƠNG THỊ

TRƯỜNG

Nữ

06/11/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

 

 

DANH SÁCH LỚP 10D2 – TRƯỜNG THPT VŨ LỄ

GIÁO VIÊN CN: TRẦN THỊ NGÂN

T

SBD

Họ và tên

Giới

Ngày

Dân

Học sinh trường

T

 

thí sinh

tính

sinh

tộc

 

1

230168

TRIỆU ĐỨC

NHẬT

Nam

18/01/2005

Dao

THCS xã Vũ Sơn

2

230217

LƯƠNG ĐÌNH

TÙNG

Nam

06/08/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

3

230059

DƯƠNG THỜI

TRƯỜNG

Nam

14/06/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

4

230097

LÊ BẢO

LINH

Nam

28/09/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

5

230141

TRIỆU THIẾT

LÂM

Nam

07/11/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

6

230176

ĐỒNG MINH

QUANG

Nam

10/02/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

7

230020

DƯƠNG TUẤN

ANH

Nam

16/02/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

8

230120

HOÀNG VĂN

HẢO

Nam

24/08/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

9

230142

DƯƠNG VĂN

LIÊU

Nam

02/10/2005

Dao

THCS xã Tân Tri

10

230163

HOÀNG TRỌNG

NGHĨA

Nam

12/02/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

11

230104

HOÀNG TUẤN

DIỆP

Nam

17/05/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

12

230146

TRIỆU QUÝ

LONG

Nam

19/11/2005

Dao

THCS xã Nhất Hòa

13

230147

DƯƠNG DOÃN

LƯƠNG

Nam

27/10/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

14

230167

DƯƠNG XUÂN

NGUYỄN

Nam

21/08/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

15

230062

ĐƯỜNG VĂN

TUYẾN

Nam

24/01/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

16

230171

DƯƠNG QUÝ PHƯỚC

ƠN

Nam

19/11/2005

Dao

TH&THCS xã Chiến Thắng

17

230149

DƯƠNG PHÚC

Nam

02/11/2005

Dao

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

18

230174

TRIỆU TIẾN

PHÚC

Nam

18/11/2005

Dao

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

19

230185

TRIỆU TÀI

THANH

Nam

11/03/2005

Dao

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

20

230113

DƯƠNG VĂN

ĐỨC

Nam

24/08/2003

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

21

230136

TRIỆU VĂN

KHÔI

Nam

09/02/2005

Nùng

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

22

230177

HOÀNG VĂN

QUÝ

Nam

10/10/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

23

230019

NÔNG THỊ VÂN

ANH

Nữ

12/02/2005

Nùng

THCS xã Vũ Sơn

24

230040

LƯU THỊ

THƯ

Nữ

20/08/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

25

230132

TRIỆU THỊ

HUYỀN

Nữ

28/05/2005

Dao

THCS xã Vũ Lễ

26

 

Bàn Thị Hải

Yến

Nữ

11/10/2005

Dao

PTDTNT THCS

27

230196

PHAN THỊ

THƯƠNG

Nữ

18/06/2005

Dao

THCS xã Tân Tri

28

230203

ĐƯỜNG THỊ

TRINH

Nữ

19/11/2005

Nùng

THCS xã Nhất Hòa

29

230143

DƯƠNG THỊ

HƯỜNG

Nữ

05/01/2005

Dao

TH&THCS xã Chiến Thắng

30

230148

DƯƠNG THỊ HỒNG

LUYẾN

Nữ

26/06/2005

Dao

TH&THCS xã Chiến Thắng

31

230116

HOÀNG THỊ HƯƠNG

GIANG

Nữ

05/10/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

32

230151

TRIỆU THỊ BẰNG

LY

Nữ

27/07/2005

Nùng

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

33

230232

DƯƠNG THỊ HỒNG

XUYẾN

Nữ

27/07/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

 

 

DANH SÁCH LỚP 10D3 – TRƯỜNG THPT VŨ LỄ

GIÁO VIÊN CN: TRIỆU QUỲNH LUÂN

T

SBD

Họ và tên

Giới

Ngày

Dân

Học sinh trường

T

 

thí sinh

tính

sinh

tộc

 

1

230198

HOÀNG VĂN

TIẾN

Nam

13/06/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

2

230219

TRIỆU PHÚC

TƯỞNG

Nam

14/11/2005

Dao

THCS xã Vũ Sơn

3

230054

HOÀNG THANH

BÌNH

Nam

12/10/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

4

230172

HOÀNG VĂN

CƯƠNG

Nam

10/08/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

5

230124

TRIỆU PHI

HÙNG

Nam

07/10/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

6

230173

ĐỒNG THỊ THANH

PHÚC

Nam

24/04/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

7

230115

NGUYỄN VĂN

ĐỨC

Nam

17/11/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

8

230109

NGUYỄN TRỌNG

ĐAN

Nam

30/07/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

9

230106

DƯƠNG VĂN

DŨNG

Nam

09/01/2005

Dao

THCS xã Tân Tri

10

230134

HOÀNG ANH

KHOA

Nam

29/03/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

11

230179

HOÀNG DUY

QUYẾN

Nam

18/10/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

12

230017

HOÀNG VĂN

AN

Nam

04/03/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

13

230135

HOÀNG VĂN

KHÔI

Nam

06/02/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

14

230227

TRIỆU PHÚC

VỤ

Nam

13/01/2005

Dao

THCS xã Nhất Hòa

15

230157

DƯƠNG CÔNG

NAM

Nam

10/02/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

16

230133

NGUYỄN ANH

KHA

Nam

13/11/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

17

230225

LƯỜNG VĂN

VINH

Nam

15/09/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

18

230122

HOÀNG VĂN

HIỀN

Nam

09/12/2005

Nùng

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

19

230102

DƯƠNG VĂN

CHIẾN

Nam

08/01/2005

Hmông

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

20

230145

ĐẶNG PHÚC

LỢI

Nam

18/01/2005

Dao

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

21

230131

DƯƠNG VĂN

HUY

Nam

05/11/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

22

230216

DƯƠNG VĂN

Nam

20/05/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

23

 

Đặng Phúc

Dương

Nam

02/09/2005

Dao

PTDTNT THCS

24

230128

DƯƠNG HỮU

HƯỞNG

Nữ

17/11/2005

Tày

THCS xã Vũ Sơn

25

230117

HOÀNG NGỌC

Nữ

07/08/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

26

230026

HOÀNG THỊ NGỌC

DIỄM

Nữ

05/09/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

27

230069

HOÀNG HỒNG

NHƯ

Nữ

09/11/2005

Dao

THCS xã Tân Thành

28

230121

HOÀNG THU

HIỀN

Nữ

28/09/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

29

230023

ĐẶNG THỊ

CHIÊM

Nữ

31/03/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

30

230201

BÙI THU

TRANG

Nữ

20/11/2005

Dao

TH&THCS xã Chiến Thắng

31

230190

NÔNG THỊ

TUYÊN

Nữ

11/09/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

32

230024

NGUYỄN THỊ

CHÚC

Nữ

27/09/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

 

 

DANH SÁCH LỚP 10D4 – TRƯỜNG THPT VŨ LỄ

GIÁO VIÊN CN: DƯƠNG THÚY HUYỀN

T

SBD

Họ và tên

Giới

Ngày

Dân

Học sinh trường

T

 

thí sinh

tính

sinh

tộc

 

1

230114

LÂM VĂN

ĐỨC

Nam

05/11/2005

Nùng

THCS xã Vũ Sơn

2

230229

PHẠM VĂN UY

Nam

26/10/2005

Kinh

THCS xã Vũ Sơn

3

230204

TRẦN VĂN

TRÌNH

Nam

24/11/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

4

230224

NGUYỄN QUANG

VINH

Nam

05/06/2005

Kinh

THCS xã Vũ Lễ

5

230212

DƯƠNG ĐÌNH

Nam

10/10/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

6

230052

NÔNG VĂN

NAM

Nam

30/03/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

7

230079

VŨ DUY

NGUYÊN

Nam

07/11/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

8

230075

HOÀNG ĐỨC

PHONG

Nam

22/10/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

9

 

Trần Hoài

An

Nam

6/26/2005

Kinh

THCS TT Bắc Sơn

10

230210

VI VĂN

TRƯỜNG

Nam

11/06/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

11

230215

NGUYỄN NGỌC

Nam

30/10/2005

Kinh

THCS xã Tân Thành

12

230060

DƯƠNG QUANG

LINH

Nam

25/11/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

13

230021

DƯƠNG CÔNG

BẰNG

Nam

01/10/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

14

230226

LƯƠNG VĂN

VINH

Nam

11/10/2005

Tày

THCS xã Nhất Hòa

15

230112

TẠ MINH

ĐỨC

Nam

30/06/2005

Kinh

TH&THCS xã Chiến Thắng

16

230175

LONG VĂN

QUÂN

Nam

15/08/2005

Nùng

TH&THCS xã Chiến Thắng

17

230004

LƯỜNG VĂN

SƠN

Nam

09/08/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

18

230194

HOÀNG KIM

TỚI

Nam

14/05/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

19

230119

LÝ VĂN

HANH

Nam

17/11/2005

Nùng

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

20

230158

LƯỜNG ĐÌNH

NAM

Nam

08/04/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

21

230187

DƯƠNG VĂN

THÀNH

Nam

24/02/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

22

230108

NGUYỄN VĂN

DƯƠNG

Nam

11/06/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

23

230184

LƯỜNG HOÀNG

THÀNH

Nam

03/01/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

24

230028

PHẠM THỊ THÙY

LINH

Nữ

31/01/2005

Kinh

THCS xã Vũ Sơn

25

230162

TRIỆU THỊ

NGÀN

Nữ

23/08/2005

Dao

THCS xã Vũ Sơn

26

230047

ĐỒNG THỊ

HOÀN

Nữ

16/04/2005

Tày

THCS xã Vũ Lễ

27

230070

ĐƯỜNG THỊ BÍCH

NGỌC

Nữ

08/04/2005

Nùng

THCS xã Vũ Lễ

28

230089

DƯƠNG THỊ

THƯ

Nữ

28/11/2005

Tày

THCS xã Tân Thành

29

230189

DƯƠNG CÔNG

THI

Nữ

07/09/2004

Tày

THCS xã Tân Thành

30

230191

KIỀNG THỊ

THOA

Nữ

29/08/2004

Nùng

THCS xã Nhất Hòa

31

230123

DƯƠNG MỸ

HOA

Nữ

08/03/2005

Tày

TH&THCS xã Chiến Thắng

32

230233

TRIỆU THỊ HẢI

YẾN

Nữ

21/04/2005

Nùng

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến

33

230231

HOÀNG THỊ HỒNG

XIM

Nữ

15/05/2005

Tày

PTDTBT THCS xã Nhất Tiến